MODEL XE NÂNG DẦU 15 TẤN SAFER
|
ĐƠN VỊ |
FD150 |
| Tải trọng nâng |
kg |
15000 |
| Tâm tải |
mm |
900 |
| Nhiên liệu |
|
Diesel |
| Kiểu điều khiển |
|
Ngồi lái |
BỘ CÔNG TÁC XE NÂNG DẦU 15 TẤN SAFER
|
|
|
| Chiều cao nâng tối đa |
mm |
3000 |
| Chiều cao nâng tự do |
mm |
250 |
| Góc nghiêng càng (trước/sau) |
độ |
6/12 |
| Chiều cao trụ nâng thấp nhất |
mm |
3160 |
| Chiều cao trụ nâng (Khi nâng cao nhất) |
mm |
4655 |
| Kích thước càng nâng (dài x rộng x dày) |
mm |
1820 x 200 x 100 |
| Khoảng cách 2 càng nâng |
mm |
- |
| Khoảng sáng gầm xe |
mm |
250 |
KHUNG XE NÂNG DẦU 15 TẤN SAFER
|
|
|
| Chiều dài xe (không có càng nâng) |
mm |
4655 |
| Chiều dài xe (có càng nâng) |
mm |
5430 |
| Chiều rộng xe |
mm |
2245 |
| Chiều cao mui xe |
mm |
2560 |
| Chiều dài cơ sở |
mm |
3600 |
| Bán kính quay vòng (bánh xe trong) |
mm |
- |
| Bán kính quay vòng (bánh xe ngoài) |
mm |
- |
TÍNH NĂNG HOẠT ĐỘNG XE NÂNG DẦU 15 TẤN SAFER
|
|
|
| Tốc độ di chuyển lớn nhất Đầy tải / Không tải |
km/h |
37 |
| Tốc độ nâng Đầy tải / Không tải |
mm/s |
390/410 |
| Tốc độ hạ Đầy tải / Không tải |
mm/s |
470/340 |
| Khả năng leo dốc (Đầy tải/Không tải) |
% |
23/- |
LỐP XE NÂNG DẦU 15 TẤN SAFER
|
|
|
| Loại lốp Trước / Sau |
|
Lốp hơi |
| Số lượng lốp xeTrước / Sau |
|
2/2 |
| Kích thước lốp xe Trước / Sau |
|
12.00-24-20 PR |
ĐỘNG CƠ XE NÂNG DẦU 15 TẤN SAFER
|
|
|
| Model |
|
CUMMINS |
| Công suất |
KW/rpm |
192/2200 |
| Mô men xoắn |
N.m/rpm |
800/1500 |
| Số xy lanh |
|
6 |
| Dung tích xy lanh |
l |
6700 |
HỘP SỐ XE NÂNG DẦU 15 TẤN SAFER
|
|
Tự động |
Ắc quy xe nâng dầu 15 tấn SAFER
|
V/AH |
2x12V - 240AH |
Dung tích thùng nhiên liệu xe nâng dầu 15 tấn SAFER
|
l |
200 |